Xếp nhóm vòng 4- Giải Vô địch Golf Nghiệp dư Quốc gia Mở rộng 2016

1244
TEE #1 TEE #1
Group TEE TIME FULL NAME R1 R2 R3 TT Group TEE TIME FULL NAME R1 R2 R3 TT
1 7:00 NGUYỄN VĂN BẠCH (a)  93 82 89  264 10 8:12 NGUYỄN GIA HỒNG (p) 81 82 80  243
NGUYỄN HUY THẮNG (a) 89 85 91 265 NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG (p) 83 82 81 246
NGÔ KHÔI (p) 81 86 79 246
 

2

7:08 LÊ XUÂN BÌNH (a) 89 83 90 262  

11

8:20 ANDY CHU (p) (VIE) 81 75 78 234
NGUYỄN TIẾN DŨNG (a) 88 85 91 264 NGUYỄN VĂN BẰNG (p) 80 77 77 234
DOÃN VĂN ĐỊNH (p) 79 74 84 237
 

3

7:16 NGUYỄN PHƯƠNG KHANG (a) 84 89 88 261  

12

8:28 NÔNG TRUNG HIẾU (a) 83 85 85 253
MAI ĐỨC THỦY (a) 89 86 86 261 NGUYỄN HUY TIẾN (a) 85 87 82 254
TRẦN MÃ THÔNG (a) 82 89 91 262 TRƯƠNG QUÂN (a) 88 81 85 254
 

4

7:24 VÕ DUY NGHĨA (a) 85 88 86 259  

13

8:36 NGUYỄN GIA QUÂN (a) 77 88 85 250
NGUYỄN VĂN THUẬT (a) 86 87 86 259 NGUYỄN NGỌC KHÔI (a) 86 88 76 250
LÊ HỒNG SƠN (a) 95 80 85 260 LATTNAVONG KINDAVONG (a) (LAO) 84 85 82 251
 

5

7:32 NGUYỄN THÀNH NGUYÊN (a) 93 81 83 257  

14

8:44 VASIN MANIBANSENG (a) (LAO) 80 84 82 246
ĐỖ NGỌC DINH (a) 83 89 86 258 NGUYỄN VĂN CHUNG (a) 85 81 81 247
THÁI TRUNG HIẾU (a) 90 84 84 258 NGUYỄN XUÂN THỌ (a) 83 85 81 249
 

6

7:40 TĂNG NHƠN PHÚ (a) 82 85 89 256  

15

8:52 PHẠM THẾ SƠN (a) 88 76 78 242
PHẠM HỒNG VƯƠN (a) 81 87 89 257 ĐỖ QUANG KHÁNH (a) 85 81 78 244
NGUYỄN HỮU NĂNG (a) 86 86 85 257 NGUYỄN PHƯƠNG TOÀN (a) 85 83 77 245
 

7

7:48 VŨ ANH QUANG (a) 85 89 81 255  

16

9:00 VARUTH KHACHONKITTISAKUL (a) (THA) 75 85 74 234
TRẦN THẾ CƯỜNG (a) 83 88 84 255 WIT PITIPAT (a) (THA) 80 79 77 236
NGUYỄN HÙNG DŨNG (a) 81 90 85 256 ANDREW HÙNG PHẠM (a) 81 82 79 242
 

8

7:56 PHẠM MINH TUẤN (p) 84 81 86 251  

17

9:08 ĐỖ DUY HIỀN (a) 82 77 72 231
TRỊNH VĂN THỌ (p) 87 81 84 252 KRISTOFFER AREVALO (a) (PHI) 79 79 74 232
ĐỖ LÊ GIA ĐẠT (a) 78 79 77 234
 

9

8:04 NGUYỄN ĐÌNH CHÂU (p) 83 86 79 248  

18

9:16 RUPERTO ZARAGOSA III (a) (PHI) 76 71 76 223
TRẦN TRỌNG THIỆN (p) 84 84 82 250 LOW WEE JIN (a) (SIN) 81 73 72 226
LẦU A BẨU (p) 84 86 80 250 TRƯƠNG CHÍ QUÂN (a) 76 75 79 230