VJO 2016 – Xếp nhóm Vòng 3

732
TEE # 1 TEE # 10
Group TEE TIME CATEGORY FULL NAME R1 R2 To

Par

TT Group TEE TIME FULL NAME R1 R2 To

Par

TT
1 7:00  

15

 

7:00

AHNAF SAADMAN (b -E)
Boy B KOHLI NGUYỄN  ĐẠT 95 102 55 197 ĐINH VIỆT HOÀNG (b -E)
Boy B KANG TAE HEON 96 86 40 182 NASIMA AKHTER (BLD) (g -D)
2 7:10 Boy B PHẠM HẢI ĐĂNG 90 92 40 182  

16

 

7:10

NGUYỄN VŨ ĐỨC ANH (b -E)
Girl C ĐOÀN XUÂN MINH KHUÊ 89 92 39 181 JUNG SEUNG WON (KOR) (b -E)
Boy B ĐOÀN UY 92 87 37 179 TRẦN CHIÊU DƯƠNG (g -D)
3 7:20 Boy C NGUYỄN  QUANG TRÍ 91 83 32 174  

17

 

7:20

ĐỖ QUỐC HUY (b -D)
Boy D NGUYỄN  MINH CHÍNH 92 82 32 174 OH SEUNG WAN (b -D)
Boy C NGUYỄN  NHẤT LONG 90 82 30 172 TOM ANH DRIJBOOMS  (b -E)
4 7:30 Boy D VÕ GIA THỐNG 83 89 30 172  

18

 

7:30

TRẦN KIM THẠCH (b -E)
Boy B ĐỖ THIÊN GIÁP 90 81 29 171 NGUYỄN HÀ MY (g -C)
Boy C NGUYỄN  VŨ QUỐC ANH 87 84 29 171 TASIN SAFAYET (BLD) (b -E)
5 7:40 Boy B NAI XIN KAI 88 82 28 170  

19

 

7:40

NGUYỄN ANH TUẤN (b -E)
Boy D JOO HANUL 86 84 28 170 RINGKEE AKHTER (BLD) (g -D)
Boy B NGUYỄN  BẢO LONG 86 83 27 169 HOÀNG LONG (b -E)
 

6

 

7:50

Boy D TRẦN ĐỨC TRUNG 82 87 27 169  

20

 

7:50

JOEL SULLIVAN (b -C)
Boy C TRAN ARON (AUS) 86 81 25 167 JOUNG YOUNG MI (g -C)
Boy E TRẦN LÊ HÙNG 85 79 22 164 LƯƠNG GIA KHOA (b -B)
 

7

 

8:00

Girl C NGÔ LÊ HOÀNG NAM PHƯƠNG 84 80 22 164  

21

 

8:00

PHAN TẤN SANG (b -D)
Boy B NGUYỄN  ĐẶNG MINH 83 80 21 163 NÔNG QUỐC KHÁNH (b -C)
Boy E KENTARO  KAWASAKI 78 85 21 163 NGUYỄN HẢI MINH (b -B)
 

8

 

8:10

Girl C JOUNG SUN MI 83 79 20 162  

22

 

8:10

NGUYỄN PHÚC QUÂN (b -C)
FS U21 NGUYỄN HUY THẮNG 87 73 18 160 NGUYỄN ĐỨC SƠN (b -B)
Boy C TRẦN LAM 80 77 15 157 PHAN TRẦN MINH KHÔI (b -B)
 

9

 

8:20

Boy E ĐÀO PHÚC HƯNG 77 80 15 157  

23

 

8:20

NGUYỄN NGỌC NGÂN THƯƠNG (g -C)
Boy E TRƯƠNG  QUÂN 79 78 15 157 VŨ PHÚ HOÀNG MINH (b -B)
Boy D NGUYỄN  PHƯƠNG  KHANG 76 80 14 156 VŨ PHÚ TRỌNG MINH (b -E)
 

10

 

8:30

Boy E NGUYỄN  MINH ĐỨC 75 81 14 156  

24

 

8:30

PHAN HUY QUANG (b -C)
Boy E TRẦN THÀNH TRUNG 80 75 13 155 QUẢN LÊ SƠN (b -B)
FS U21 NGUYỄN  MẠNH TRÍ 77 78 13 155 LÊ HÀ CHÂU (g -C)
 

11

 

8:40

Boy D KANG SEOK (KOR) 83 71 12 154  

25

 

8:40

NGUYỄN ĐỨC HIỆP (b -B)
Girl D AMY CHU (AUS) 76 76 10 152 TRỊNH THANH PHONG
Boy C ALYJA ABECASSIS (SIN) 72 79 9 151
 

12

 

8:50

Boy D NGUYỄN  HÙNG DŨNG 74 76 8 150  

26

 

8:50

LƯƠNG GIA KIÊN
Boy E NGUYỄN  PHƯƠNG  TOÀN 72 78 8 150 PHẠM LÊ TRIỆU KHANG MARIO
Boy E LOK CHUNG HO JUSTIN (HKG) 72 77 7 149
 

13

 

9:00

Boy E TRƯƠNG  CHÍ QUÂN 72 74 4 146  

27

 

9:00

VÕ MINH TUẤN 52 51 31 103
Girl D HANAKO KAWASAKI 71 75 4 146 PHAN HỮU DUY VŨ 57 47 32 104
Girl D LEE CHING NAM (HKG) 73 73 4 146
 

14

 

9:10

Girl D NGUYỄN  THẢO MY 70 74 2 144  

28

 

9:10

HỒ ANH HUY 49 48 25 97
Boy E KOUSUKE  HAMAMOTO (THA) 70 69 -3 139 TRẦN MINH KIÊN 47 51 26 98
Girl C ARPICHAYA YUBOL (THAI) 68 67 -7 135