Danh sách tham dự Giải Vô địch Golf Trung – Cao niên Quốc gia 2018

1477

 

Giải Vô địch Golf Trung Cao niên Quốc gia 2018 sẽ diễn ra từ ngày 13~15/4/2018 (đăng ký và đấu tập ngày 13/4 và thi đấu 2 vòng chính thức ngày 14&15/4) tại sân FLC Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.

Dưới đây là danh sách 127 gôn thủ đã gửi đăng ký và đóng lệ phí theo đúng quy định của Điều lệ giải. Các gôn thủ đã gửi đăng ký nhưng chưa hoàn thành lệ phí theo đúng thời gian quy định sẽ không có tên trong danh sách thi đấu.

Ghi chú: Nếu gôn thủ nào thấy các thông tin của mình chưa chính xác, vui lòng thông báo lại với Ms. Phượng Anh (SĐT: 01679 805 253, Email anh.phuong@vga.com.vn để BTC có thể cập nhật).

 

STT

HỌ VÀ TÊN

NAM

NỮ

NĂM SINH

VHCP INDEX

MÃ VHANDICAP

HỘI GOLF/SÂN GOLF

1 BÙI HUY HOÀNG x 1948 17.0 VGA4077
2 BÙI QUỐC HÙNG x 1961 19.2 VGA1961
3 ĐÀM MỸ NGHIỆP x 1963
4 ĐẶNG PHƯỚC LỢI x 1962 15.3 VGA439
5 ĐÀO CHÍ THÀNH x 1958 19.1 VGA4052
6 ĐÀO THỊ HỒNG BÍCH x 1965 19.8 VGA3781 VHANDICAP
7 ĐIÊU VĂN TRƯỜNG x 1964 10.0 VGA4099
8 ĐINH TRỌNG THÀNH x 1950
9 ĐINH VIẾT MẠNH x 1950 17.9 VGA3912 VŨ YÊN
10 ĐỖ ĐỨC LỊCH x 1946
11 ĐỖ THỊ KIM OANH x 1963
12 ĐỖ VĂN NHÂN x 1956 21.4 VGA405 (14 trận)
13 ĐOÀN HỮU THÀNH x 1957 TẤN SƠN NHẤT
14 ĐỒNG VĂN TIẾP x 1952 18.4 VGA3737 (4 trận CMS) VÂN TRÌ
15 HÀ MẠNH THẮNG x 1959 19 VGA3657 VÂN TRÌ
16 HOÀNG ANH LINH x 1957 11.1 VGA451
17 HOÀNG PHÚ DỤC x 1963
18 HOÀNG THỊ BÍCH HƯỜNG x 1970 17.2 VGA3540 VHANDICAP
19 HOÀNG TIẾN DŨNG x 1958 8.6 VGA1734 VHANDICAP
20 HOÀNG XUÂN CƯỜNG x 1958 14.5 VGA1478 (11 trận) VHANDICAP
21 LÊ ĐỨC LÂM x 1957 22.0 VGA3705 LONG BIÊN
22 LÊ DUY CHÍNH x 1954 16.6 VGA3776 GLC
23 LÊ NGỌC ANH x 1963 7.5 VGA3573
24 LÊ NGỌC HINH x 1963 8.4 VGA3777 FLC THANH HÓA
25 LÊ PHI HÙNG x 1959 20.5 VGA4092 (0 trận) TAM ĐẢO
26 LÊ THANH BÌNH x 1963 11.3 VGA2954
27 LÊ THỊ QUỲNH HOA x 1968 22.0 VGA4098 ĐẠI LẢI
28 LÊ THU CẨM x 1959
29 LÊ TIẾN LONG x 1959 10.0 VGA3344 VHANDICAP
30 LÊ TIẾN TOÀN x 1964 7.6 VGA3885 ĐẠI LẢI
31 LÊ TRỊNH THANH x 1959 7.2 VGA3754 MISA
32 LÊ TUẤN LONG x 1959 6.6 VGA3756 HỒ TRÀM
33 LÊ VĂN TÂN x 1957
34 LÊ XUÂN QUANG x 1956
35 LƯƠNG VĂN CUNG x 1960 36 VGA4074 (0 trận)
36 LƯU TIẾN SÁNG x 1959 16.3 VGA 1917
37 MAI HỒNG KỲ x 1959 13.5 VGA3890 VHANDICAP
38 MAI TIẾN DŨNG x 1964 14.2 VGA 729 VHANDICAP
39 NGÔ CHÍ LỄ x 1952 19.5 VGA3904 SEALINKS
40 NGÔ THỊ TÂM x 1958 23.7 VGA3784
41 NGỖ XUÂN LỘC x 1954
42 NGUYỄN  BÍCH NHUẦN x 1957 28.8 VGA3915
43 NGUYỄN CHÍ THÀNH x 1956 14.6 VGA3740 CHÍ LINH
44 NGUYỄN DANH LAM x 1960 16.4 VGA992 VHANDICAP
45 NGUYỄN ĐÌNH QUANG x 1957 16.6 VGA 1957 VHANDICAP
46 NGUYỄN DOÃN PHONG x 1959 BVGA
47 NGUYỄN ĐỨC HẠNH x 1967 12.6 VGA3745 ĐẠI LẢI
48 NGUYỄN HIỆP x 1965 HANOI GOLF CLUB
49 NGUYỄN HOÀNG NAM x 1955 21 VGA3743 VHANDICAP
50 NGUYỄN HỒNG SƠN x 1963 11.5 VGA 285 ĐẠI LẢI
51 NGUYỄN HÙNG CƯỜNG x 1967 13.7 VGA3883
52 NGUYỄN HUY LÝ x 1963 14.5 VGA237 VHANDICAP
53 NGUYỄN HUY TIẾN x 1965 7 VGA1789
54 NGUYỄN KHẢ DÂN x 1961 14.2 VGA3852 VHANDICAP
55 NGUYỄN KHÁNH HOA x 1972 16.4 VGA4087
56 NGUYỄN KIM THOA x 1965
57 NGUYỄN LƯU BÌNH x 1960 18.3 VGA3712
58 NGUYỄN MẠNH THẮNG x 1960 9.2 VGA3532 TÂN SƠN NHẤT
59 NGUYỄN MINH ĐỨC x 1961 23.0 VGA3670 VHANDICAP
60 NGUYỄN MINH KHA x 1968 11.6 VGA360
61 NGUYỄN NHƯ VIÊN x 1957 NINH BÌNH
62 NGUYỄN QUỐC ĐẠT x 1964 9.6 VGA89
63 NGUYỄN QUỐC HOÀI x 1963 9.0 VGA4093 VÂN TRÌ
64 NGUYỄN THANH HÙNG x 1962 12.9 TÂN SƠN NHẤT
65 NGUYỄN THANH LIÊM x 1955 19.4 VGA741 TÂN SƠN NHẤT
66 NGUYỄN THANH PHONG x 1958 16.6 VGA3696 ĐẠI LẢI
67 NGUYỄN THANH TÚ x 1960 12.5 VGA1062 VHANDICAP
68 NGUYỄN THỊ HẰNG x 1956 21.5 VGA3914
69 NGUYỄN THỊ LẠNG x 1969 10.5 VGA3801
70 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG x 1960 22.8 VGA3450
71 NGUYỄN THỊ NAM QUY x 1961 23.6 VGA3783
72 NGUYỄN THỊ THANH THỦY x 1969
73 NGUYỄN THỊ THU BÌNH x 1973 25.3 VGA3884
74 NGUYỄN THỊ TỐ ANH x 1962 22.5 VGA2676 ĐẠI LẢI
75 NGUYỄN THỊ ÚT x 1960 16.5 VGA4082 BVGA
76 NGUYỄN THU THỦY x 1967
77 NGUYỄN TIẾN ĐÔNG x 1962 15.7 VGA3975 (8 trận)
78 NGUYỄN TIẾN DŨNG x 1966
79 NGUYỄN TIẾN HÙNG x 1962 16.9 VGA1851 ĐẦM VẠC
80 NGUYỄN TIẾN LONG x 1956 9.2 VGA3839
81 NGUYỄN TRUNG NHƯƠNG x 1952 16.0 VGA3889
82 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG x 1957 12.6 VGA 3145 VHANDICAP
83 NGUYỄN TUẤN ANH x 1965 6.4 VGA4024 (1 trận) CHÍ LINH
84 NGUYỄN TUẤN PHONG x 1955 19.3 VGA3288 (15 trận)
85 NGUYỄN VĂN HẬU x 1967 16.0 VGA4100 (0 trận) TÂN SƠN NHẤT
86 NGUYỄN VĂN HIỂN x 1959 18.1 VGA3736 (2 trận) TAM ĐẢO
87 NGUYỄN VĂN NGỌC x 1963 18.4 VGA4094 VHANDICAP
88 NGUYỄN VĂN TẠO x 1957 LONG BIÊN
89 NGUYỄN TIẾN THÀNH x 1964 17.7 VGA3782  CHÍ LINH
90 NGUYỄN VIỆT LONG x 1965 11.4 VGA4089
91 NGUYỄN XUÂN MAI x 1963
92 PHẠM BÍCH THUẬN x 1957 28.8 VGA3915
93 PHẠM CÔNG QUYỀN x 1963 21.1 VGA3617 TÂN SƠN NHẤT
94 PHẠM THỊ MAI THU x 1959 21.7 VGA3888
95 PHẠM THỊ THU CÚC x 1961 21.6 VGA3864 BVGA
96 PHẠM THỜI NGHĨA x 1961 12.2 VGA1043  VHANDICAP / TSN (14)
97 PHẠM VĂN NHỊ x 1962 9.8 VGA3985 (0 trận) TAM ĐẢO
98 PHẠM VIẾT MUÔN x 1954
99 PHẠM VŨ x 1955 18.8 VGA3755 TÂN SƠN NHẤT
100 PHAN ĐĂNG HÙNG x 1955 16.9 VGA4121 SKYLAKE
101 PHAN TRƯỜNG SƠN x 1960 11.3 VGA3260 VHANDICAP
102 PHAN VĂN AN x 1950
103 PHAN VĂN HOÀNH x 1946
104 PHAN VĂN HÙNG x 1965 10.1 VGA2024 VHANDICAP
105 SYLVIA PHẠM x 1966
106 THÁI KHẮC QUÝ x 1962 13.8 VGA898
107 TRẦN ANH PHƯƠNG x 1964 14 VGA2759
108 TRẦN ĐỨC THÀNH x 1965 VHANDICAP
109 TRẦN DUY HÙNG x 1960 15.0 VGA4118
110 TRẦN MINH ĐỨC x 1966 11.4  VGA 2035 FLC HẠ LONG
111 TRẦN THANH HẢI x 1963 17.7 VGA3905
112 TRẦN THỊ LAN x 1958 9.4 VGA4085
113 TRẦN THỊ MỸ x 1958
114 TRẦN THU THỦY x 1959 28.6 VGA2947 (0 trận) VÂN TRÌ
115 TRẦN TIẾN DŨNG x 1958 17.7 VGA4095 (0 trận)
116 TRẦN VĂN LÝ x 1966 11.5 VGA 306
117 TRIỆU VĂN THAO x 1965 7.2 VGA1944
118 TRỊNH THỊ MAI HỒNG x 1962 20.0 VGA3965 (0 trận) VÂN TRÌ
119 TRỊNH THỤC ANH x 1961 21.1 VGA4120
120 TRỊNH TRƯỜNG LONG x 1959 18.4 VGA3739 MISA
121 TRỊNH VĂN THẾ x 1958
122 TRỊNH XUÂN THIÊM x 1964 15.3 VGA452
123 VĂN XUÂN QUANG x 1962 11.3 VGA4091
124 VÕ THỊ PHÚC x 1960
125 VŨ PHƯƠNG x 1961 17.2 VGA 366 VHANDICAP
126 VŨ THỊ PHƯƠNG MAI x 1960 16.7 VGA3752 LONG THÀNH
127 VŨ VĂN TIẾN x 1958 FLC HẠ LONG
128 CHƯA CÓ TÊN (ĐÃ CK)